Sản phẩm chính hãng mới 100% nguyên seal. Phụ kiện chính hãng gồm: Hộp, Sách hướng dẫn, Cây lấy sim, Cáp Lightning - Type C
Đặc điểm iPhone 16 128GB
iPhone 16 128GB được Apple chính thức ra mắt tại sự kiện It’s Glowtime diễn ra vào ngày 9/9/2024 (rạng sáng 10/9/2024 theo giờ Việt Nam).
Đây là phiên bản tiêu chuẩn của dòng iPhone 16, phù hợp với người dùng có nhu cầu lưu trữ cơ bản nhưng vẫn muốn trải nghiệm những công nghệ mới của Apple.
Thiết bị sở hữu màn hình Super Retina XDR OLED 6.1 inch, chip A18 mạnh mẽ, camera kép 48MP, nút Camera Control mới, cổng sạc USB-C cùng Apple Intelligence, mang đến hiệu năng ổn định và trải nghiệm sử dụng hiện đại.
Giá bán iPhone 16 thường bao nhiêu hiện nay?
Bảng giá tham khảo các phiên bản iPhone 16 thường chính hãng đang được bán tại TuanDigi:
iPhone 16 thường được Apple giới thiệu với 5 phiên bản màu sắc gồm: Đen (Black), Trắng (White), Hồng (Pink), Xanh Lưu Ly (Ultramarine) và Xanh Teal (Teal). Mỗi màu đều mang phong cách riêng, phù hợp với nhiều sở thích và nhu cầu khác nhau.
iPhone 16 thường đen (Black):
Tông màu đơn giản, hiện đại và ít lỗi mốt. Đây là lựa chọn phù hợp với những người yêu thích sự tối giản, đồng thời giúp hạn chế lộ vết bẩn và trầy xước nhỏ trong quá trình sử dụng.
iPhone 16 thường trắng (White):
Gam màu sáng, thanh lịch và dễ kết hợp với nhiều loại ốp lưng. Phiên bản này tạo cảm giác tinh tế, phù hợp với người dùng yêu thích phong cách nhẹ nhàng.
iPhone 16 thường hồng (Pink):
Màu sắc trẻ trung, nổi bật và năng động. Đây là lựa chọn được nhiều người yêu thích nhờ vẻ ngoài bắt mắt nhưng vẫn giữ được sự hài hòa.
iPhone 16 thường xanh Lưu Ly (Ultramarine):
Gam màu mới với sắc xanh đậm hiện đại, tạo điểm nhấn khác biệt. Dưới nhiều điều kiện ánh sáng, màu máy trở nên nổi bật và cuốn hút hơn.
iPhone 16 thường xanh Teal (Teal):
Sự kết hợp giữa xanh lá và xanh dương tạo nên vẻ ngoài tươi mới nhưng không quá rực rỡ. Đây là màu sắc phù hợp với cả nam và nữ.
Nếu đang phân vân iPhone 16 thường màu nào đẹp nhất, Xanh Teal và Xanh Lưu Ly là hai phiên bản được nhiều người lựa chọn nhờ màu sắc mới lạ và nổi bật. Trong khi đó, Đen và Trắng vẫn là những gam màu an toàn, dễ sử dụng và giữ giá tốt khi có nhu cầu bán lại sau thời gian dài.
Bảng thông số iPhone 16 thường chi tiết
iPhone 16 thường được Apple nâng cấp trên nhiều phương diện so với thế hệ trước. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm để bạn dễ dàng tham khảo và so sánh.
Thông số
Chi tiết
Màn hình
Super Retina XDR OLED 6.1 inch, độ phân giải 2.556 × 1.179 pixel, 460 ppi
Tần số quét
60Hz
Độ sáng tối đa
2.000 nits
Chip xử lý
Apple A18 (tiến trình 3nm)
Bộ nhớ trong
128GB / 256GB / 512GB
Camera sau
Camera chính 48MP (f/1.6) + Camera góc siêu rộng 12MP
Camera trước
12MP TrueDepth (f/2.2)
Quay video
4K 60fps, hỗ trợ Dolby Vision
Sạc có dây
25W (sạc khoảng 50% trong 30 phút)
Sạc không dây
MagSafe 25W, Qi2 15W
Kết nối
5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 5.3, NFC, USB-C
Hệ điều hành
iOS 18, hỗ trợ Apple Intelligence
Kháng nước
Chuẩn IP68 (chịu nước ở độ sâu 6 m trong tối đa 30 phút)
Màu sắc
Đen, Trắng, Hồng, Xanh Lưu Ly, Xanh Teal
Kích thước / Trọng lượng
147,6 × 71,6 × 7,8 mm / 170 g
Đặc điểm iPhone 16 thường 128GB
Dù thuộc phiên bản tiêu chuẩn, iPhone 16 vẫn được trang bị nhiều nâng cấp về thiết kế, hiệu năng và các tính năng đi kèm.
Cấu hình A18 Bionic mạnh mẽ
iPhone 16 thường được trang bị chip Apple A18, mang đến hiệu năng vượt trội hơn so với thế hệ trước. Nhờ kiến trúc mới, thiết bị xử lý nhanh các tác vụ hằng ngày, đa nhiệm mượt mà và tối ưu điện năng tốt hơn, góp phần kéo dài thời lượng sử dụng pin.
Bên cạnh CPU mạnh mẽ, GPU 5 lõi cũng được nâng cấp, đáp ứng tốt nhu cầu chơi game và xử lý đồ họa. Máy có thể vận hành ổn định ở các tựa game phổ biến với mức FPS cao, đồng thời nhiệt độ chỉ tăng nhẹ sau thời gian sử dụng liên tục.
Ở trải nghiệm thực tế, thiết bị duy trì khoảng 59 FPS khi chơi Liên Minh Huyền Thoại: Tốc Chiến, mang lại thao tác mượt và phản hồi nhanh. Với Genshin Impact ở thiết lập đồ họa cao, máy vẫn giữ mức khung hình trung bình khoảng 59 FPS, chỉ giảm nhẹ trong những cảnh có nhiều hiệu ứng phức tạp.
Nút điều khiển Camera Control
Camera Control là một trong những tính năng mới đáng chú ý trên iPhone 16, được Apple đặt ở cạnh phải của thiết bị nhằm giúp việc điều khiển camera trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn. Nút này kết hợp thao tác nhấn và cảm ứng vuốt, cho phép người dùng mở ứng dụng Camera, chụp ảnh, quay video hoặc điều chỉnh mức thu phóng, độ phơi sáng và các thiết lập khác ngay trên bề mặt nút.
Chỉ cần nhấn một lần để mở camera hoặc chụp ảnh, nhấn giữ để quay video, vuốt để thay đổi mức zoom và chạm nhẹ hai lần để truy cập nhanh các tùy chọn chụp. Nhờ đó, người dùng có thể ghi lại những khoảnh khắc xuất hiện bất ngờ chỉ trong vài giây mà không cần mở khóa máy hay thao tác nhiều trên màn hình.
Thiết kế khung nhôm
iPhone 16 thường tiếp tục theo đuổi phong cách thiết kế quen thuộc của Apple với khung viền nhôm kết hợp mặt lưng kính nhám, mang lại vẻ ngoài hiện đại và cảm giác cầm nắm thoải mái. Bề mặt hoàn thiện giúp hạn chế bám dấu vân tay, đồng thời tạo độ chắc tay khi sử dụng trong thời gian dài.
Ở mặt sau, Apple bố trí cụm camera kép theo chiều dọc, kết hợp cùng màu sắc hài hòa giữa khung viền và mặt lưng, tạo nên tổng thể liền mạch và cân đối. Thiết kế này không chỉ giữ được nét đặc trưng của dòng iPhone mà còn mang lại diện mạo tinh giản, phù hợp với nhiều phong cách người dùng.
Màn hình Super Retina XDR 6.1 inch
iPhone 16 trang bị màn hình Super Retina XDR OLED kích thước 6.1 inch, mang đến chất lượng hiển thị sắc nét với màu sắc chân thực và độ chi tiết cao. Không gian hiển thị vừa phải giúp người dùng thoải mái xem video, lướt web, chơi game hay sử dụng các ứng dụng hằng ngày.
Màn hình của máy có độ sáng tối đa lên đến 2.000 nits, cho khả năng quan sát rõ ngay cả dưới điều kiện ánh sáng mạnh. Đồng thời, Apple cũng cải thiện mức độ sáng tối thiểu xuống còn 1 nit, giúp việc sử dụng vào ban đêm dễ chịu hơn cho mắt. Bên cạnh đó, công nghệ HDR hỗ trợ tái tạo dải màu rộng và độ tương phản cao, mang lại trải nghiệm xem nội dung sống động và chân thực.
Camera kép 48MP chuyên nghiệp
iPhone 16 được trang bị hệ thống camera kép với camera Fusion 48MP kết hợp khả năng zoom quang học 2x, đáp ứng tốt nhu cầu chụp ảnh chất lượng cao trong nhiều điều kiện khác nhau. Cụm camera được bố trí theo chiều dọc không chỉ tạo điểm nhấn về thiết kế mà còn hỗ trợ quay Spatial Video và chụp Spatial Photo, tương thích với kính thực tế hỗn hợp Apple Vision Pro.
Bên cạnh đó, camera Ultra Wide 12MP được nâng cấp với khả năng lấy nét tự động, hỗ trợ chụp ảnh macro chi tiết và cải thiện hiệu quả thu sáng trong môi trường thiếu sáng. Apple cũng nâng cấp khả năng ghi âm trên thiết bị, giúp giảm tiếng ồn từ môi trường như tiếng gió, mang lại chất lượng âm thanh rõ ràng hơn khi quay video.
Tính năng AI thông minh Apple Intelligence
iPhone 16 được cài sẵn iOS 18 với nhiều cải tiến đáng chú ý, nổi bật là Apple Intelligence giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng bằng các tính năng AI thông minh. Người dùng có thể sử dụng Writing Tools để viết lại, hiệu đính hoặc tóm tắt văn bản, đồng thời tạo hình ảnh với Image Playground và biểu tượng cảm xúc bằng Genmoji.
Bên cạnh đó, Siri được cải thiện khả năng hiểu ngữ cảnh và phản hồi tự nhiên hơn. Apple cũng chú trọng bảo mật khi Apple Intelligence xử lý dữ liệu ngay trên thiết bị hoặc thông qua hệ thống máy chủ chuyên dụng, góp phần bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.
Dung lượng pin lên tới 22 giờ
iPhone 16 thường có thời lượng pin lên đến 22 giờ phát video, cao hơn khoảng 2 giờ so với iPhone 15, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng suốt cả ngày với các tác vụ như lướt web, xem video, chụp ảnh hay sử dụng mạng xã hội. Trong các bài đánh giá thực tế, máy cho khả năng tiết kiệm pin khá ấn tượng khi xem YouTube hoặc sử dụng hỗn hợp nhiều tác vụ thông thường.
Với những nhu cầu nặng hơn như quay video 4K, chơi game hoặc gọi video, pin sẽ tiêu hao nhanh hơn nhưng thiết bị vẫn duy trì hiệu năng ổn định và không gặp tình trạng quá nhiệt.
Công nghệ sạc nhanh
Bên cạnh thời lượng pin được cải thiện, iPhone 16 còn nâng cấp khả năng sạc với MagSafe công suất tối đa 25W khi kết hợp bộ tiếp hợp nguồn từ 30W trở lên. Nhờ đó, thiết bị có thể sạc khoảng 50% pin chỉ sau 30 phút, giúp người dùng nhanh chóng tiếp tục công việc hoặc giải trí mà không phải chờ đợi quá lâu.
Bảng so sánh iPhone 16 thường và iPhone 17 thường
iPhone 17 thường được Apple nâng cấp trên nhiều khía cạnh so với iPhone 16, từ màn hình, hiệu năng đến camera và bộ nhớ. Máy sở hữu màn hình ProMotion 120Hz, chip A19, bộ nhớ khởi điểm 256GB cùng nhiều cải tiến về camera và thời lượng sử dụng.
Thông số
iPhone 16 128GB
iPhone 17 256GB
Hệ điều hành khi ra mắt
iOS 18
iOS 26
Chip xử lý
Apple A18
Apple A19
RAM
8GB
8GB
Bộ nhớ trong
128GB
256GB
CPU
6 lõi (2 hiệu năng + 4 tiết kiệm điện)
6 lõi (2 hiệu năng + 4 tiết kiệm điện)
GPU
GPU 5 lõi
GPU 5 lõi với Neural Accelerator
Màn hình
6.1 inch
6.3 inch
Công nghệ màn hình
Super Retina XDR OLED
Super Retina XDR OLED
Độ phân giải
2556 × 1179 pixel
2622 × 1206 pixel
Tính năng màn hình
Dynamic Island, HDR, True Tone, P3, Haptic Touch, 460 ppi
Dynamic Island, Always-On Display, HDR, True Tone, P3, Haptic Touch, 460 ppi, độ sáng tối đa 3000 nit ngoài trời
Camera sau
48MP chính + 12MP góc siêu rộng
48MP Fusion + 12MP Tele 2x + 48MP Ultra Wide
Camera trước
12MP, f/1.9
18MP Center Stage, f/1.9
SIM
Nano SIM + eSIM (hỗ trợ 2 eSIM)
Nano SIM + eSIM (hỗ trợ 2 eSIM)
Thời điểm ra mắt
09/2024
09/2025
Bảng so sánh iPhone 16 thường vs iPhone 16 Plus
iPhone 16 và iPhone 16 Plus có nhiều điểm tương đồng về hiệu năng, camera cũng như các tính năng được Apple trang bị. Tuy nhiên, hai phiên bản vẫn có một số khác biệt về kích thước màn hình và trải nghiệm sử dụng.
Thông số
iPhone 16 128GB
iPhone 16 Plus 128GB
Hệ điều hành khi ra mắt
iOS 18
iOS 18
Chip xử lý
Apple A18
Apple A18
RAM
8GB
8GB
Bộ nhớ trong
128GB
128GB
CPU
6 lõi (2 hiệu năng + 4 tiết kiệm điện)
6 lõi (2 hiệu năng + 4 tiết kiệm điện)
GPU
GPU 5 lõi
GPU 5 lõi
Kích thước màn hình
6.1 inch
6.7 inch
Công nghệ màn hình
Super Retina XDR OLED
Super Retina XDR OLED
Độ phân giải
2556 × 1179 pixel
2796 × 1290 pixel
Tính năng màn hình
Dynamic Island, HDR, True Tone, dải màu rộng P3, Haptic Touch, tỷ lệ tương phản 2.000.000:1, 460 ppi
Dynamic Island, HDR, True Tone, dải màu rộng P3, Haptic Touch, tỷ lệ tương phản 2.000.000:1, 460 ppi
Camera sau
Camera chính 48MP + camera góc siêu rộng 12MP
Camera chính 48MP + camera góc siêu rộng 12MP
Camera trước
12MP, f/1.9, Focus Pixels
12MP, f/1.9, Focus Pixels
SIM
Nano SIM + eSIM (hỗ trợ 2 eSIM)
Nano SIM + eSIM (hỗ trợ 2 eSIM)
Thời điểm ra mắt
09/2024
09/2024
Bảng so sánh iPhone 16 thường với iPhone 16 Pro
iPhone 16 và iPhone 16 Pro đều thuộc thế hệ iPhone 16 nhưng được Apple định hướng cho những nhu cầu sử dụng khác nhau.
Tiêu chí
iPhone 16
iPhone 16 Pro
Chip xử lý
Apple A18
CPU 6 lõi
GPU 5 lõi
Apple A18 Pro
CPU 6 lõi
GPU 6 lõi
Màn hình
Super Retina XDR 6.1 inch, 60Hz
Super Retina XDR 6.3 inch, ProMotion 120Hz
Màn hình luôn bật
Không
Có
Thiết kế
Khung nhôm
Khung titan
Camera
Camera chính 48MP
Telephoto zoom quang học 2x
Camera góc siêu rộng 12MP
Camera chính 48MP
Telephoto zoom quang học 5x
Camera góc siêu rộng 48MP
Quay video
4K 60fps
4K 120fps, hỗ trợ Log Video
Màu sắc
Đen, Trắng, Hồng, Xanh Lưu Ly, Xanh Teal
Titan Đen, Titan Trắng, Titan Tự Nhiên, Titan Sa Mạc
Thời lượng pin
Phát video đến 22 giờ
Phát video đến 27 giờ
Bảng so sánh iPhone 16 thường và iPhone 16 Pro Max
Giữa iPhone 16 và iPhone 16 Pro Max có nhiều điểm khác biệt về hiệu năng, khả năng hiển thị, camera cũng như định hướng sử dụng.
Thông số
iPhone 16 128GB
iPhone 16 Pro Max 256GB
Hệ điều hành khi ra mắt
iOS 18
iOS 18
Chip xử lý
Apple A18
Apple A18 Pro
RAM
8GB
8GB
Bộ nhớ trong
128GB
256GB
CPU
CPU 6 lõi (2 lõi hiệu năng + 4 lõi tiết kiệm điện)
CPU 6 lõi (2 lõi hiệu năng + 4 lõi hiệu suất)
GPU
GPU 5 lõi
GPU 6 lõi
Kích thước màn hình
6.1 inch
6.9 inch
Công nghệ màn hình
Super Retina XDR OLED
Super Retina XDR OLED
Độ phân giải
2556 × 1179 pixel
2868 × 1320 pixel
Tính năng màn hình
Dynamic Island, HDR, True Tone, dải màu rộng P3, Haptic Touch, tỷ lệ tương phản 2.000.000:1, độ sáng tối đa 1000 nit, 460 ppi
Dynamic Island, Always-On Display, ProMotion 120Hz, HDR, True Tone, dải màu rộng P3, Haptic Touch, tỷ lệ tương phản 2.000.000:1
Camera sau
Camera chính 48MP + camera góc siêu rộng 12MP, hỗ trợ zoom quang học 2x
Camera chính 48MP + Telephoto 12MP zoom 2x + camera góc siêu rộng 48MP, hỗ trợ zoom quang học 5x
Camera trước
12MP, f/1.9, Focus Pixels
12MP, f/1.9, Focus Pixels
SIM
Nano SIM + eSIM, hỗ trợ 2 eSIM
Nano SIM + eSIM, hỗ trợ 2 eSIM
Thời điểm ra mắt
09/2024
09/2024
Bảng so sánh iPhone 16 thường với iPhone 15 thường
iPhone 16 và iPhone 15 đều sở hữu nhiều điểm chung trong thiết kế và tính năng cơ bản, tuy nhiên phiên bản mới đã được Apple bổ sung thêm nhiều cải tiến về chip, camera, AI và khả năng kết nối.
Tiêu chí
iPhone 16
iPhone 15
Chip xử lý
Apple A18, hỗ trợ dò tia bằng phần cứng
Apple A16 Bionic
Nút Camera Control
Có
Không
Nút Action Button
Có
Không
Thời lượng pin
Phát video lên đến 22 giờ
Phát video lên đến 20 giờ
Sạc không dây
MagSafe tối đa 25W, hỗ trợ Qi2 và Qi
MagSafe tối đa 15W, hỗ trợ Qi2 và Qi
Apple Intelligence
Có
Không
Kết nối
Wi-Fi 7, Bluetooth 5.3, 5G
Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3, 5G
Camera sau
Camera kép 48MP Fusion + 12MP Ultra Wide
Camera kép 48MP + 12MP Ultra Wide
Tính năng chụp ảnh
Chụp macro, Spatial Photo, Spatial Video
Không hỗ trợ
Màn hình
Super Retina XDR 6.1 inch, 60Hz
Super Retina XDR 6.1 inch, 60Hz
Độ sáng tối đa
2.000 nit (ngoài trời)
2.000 nit (ngoài trời)
Độ sáng tối thiểu
1 nit
Không có
Bảng so sánh iPhone 16 thường và iPhone 15 Pro
iPhone 16 được Apple nâng cấp với chip A18 cùng nhiều tính năng AI mới, trong khi iPhone 15 Pro vẫn sở hữu nhiều lợi thế của dòng Pro như màn hình 120Hz và camera telephoto.
Thông số
iPhone 16 128GB
iPhone 15 Pro 128GB
Hệ điều hành khi ra mắt
iOS 18
iOS 17
Chip xử lý
Apple A18
Apple A17 Pro
RAM
8GB
8GB
Bộ nhớ trong
128GB
128GB
CPU
6 lõi (2 lõi hiệu năng + 4 lõi tiết kiệm điện)
6 lõi (2 lõi hiệu năng + 4 lõi hiệu suất)
GPU
GPU 5 lõi
GPU 6 lõi
Kích thước màn hình
6.1 inch
6.1 inch
Công nghệ màn hình
Super Retina XDR OLED
Super Retina XDR OLED
Độ phân giải
2556 × 1179 pixel
2556 × 1179 pixel
Tính năng màn hình
Dynamic Island, HDR, True Tone, dải màu rộng P3, Haptic Touch, tỷ lệ tương phản 2.000.000:1, 460 ppi
ProMotion 120Hz, HDR, True Tone, dải màu rộng P3, Haptic Touch, tỷ lệ tương phản 2.000.000:1, 460 ppi
Camera sau
Camera chính 48MP + camera góc siêu rộng 12MP
Camera chính 48MP + camera góc siêu rộng 12MP + camera telephoto 12MP zoom quang học 3x
Camera trước
12MP, f/1.9, Focus Pixels
12MP, f/1.9
SIM
Nano SIM + eSIM, hỗ trợ 2 eSIM
Nano SIM + eSIM
Thời điểm ra mắt
09/2024
09/2023
Bảng so sánh iPhone 16 thường và iPhone 14 Pro
iPhone 16 và iPhone 14 Pro đều là những mẫu iPhone đáng chú ý, nhưng mỗi thiết bị có những ưu thế riêng về hiệu năng, màn hình và camera.
Thông số
iPhone 16 128GB
iPhone 14 Pro 128GB
Hệ điều hành khi ra mắt
iOS 18
iOS 16
Chip xử lý
Apple A18
Apple A16 Bionic
RAM
8GB
6GB
Bộ nhớ trong
128GB
128GB
CPU
6 lõi (2 lõi hiệu năng + 4 lõi tiết kiệm điện)
CPU 6 lõi
GPU
GPU 5 lõi
GPU 5 lõi
Kích thước màn hình
6.1 inch
6.1 inch
Công nghệ màn hình
Super Retina XDR OLED
Super Retina XDR OLED
Độ phân giải
2556 × 1179 pixel
2556 × 1179 pixel
Tính năng màn hình
Dynamic Island, HDR, True Tone, dải màu rộng P3, Haptic Touch, tỷ lệ tương phản 2.000.000:1, 460 ppi
ProMotion 120Hz, Always-On Display, HDR, True Tone, tỷ lệ tương phản 2.000.000:1, độ sáng tối đa 2.000 nit
Camera sau
Camera chính 48MP + camera góc siêu rộng 12MP
Camera chính 48MP + camera góc siêu rộng 12MP + camera tele 12MP + cảm biến LiDAR
Camera trước
12MP, f/1.9, Focus Pixels
12MP, f/1.9, PDAF
SIM
Nano SIM + eSIM, hỗ trợ 2 eSIM
Nano SIM + eSIM
Thời điểm ra mắt
09/2024
09/2022
Bảng so sánh iPhone 16 thường và iPhone 14 Pro Max
iPhone 16 mang đến nhiều cải tiến về hiệu năng, trí tuệ nhân tạo và trải nghiệm camera, trong khi iPhone 14 Pro Max vẫn nổi bật với màn hình ProMotion cùng hệ thống camera chuyên nghiệp.
Thông số
iPhone 16 128GB
iPhone 14 Pro Max 128GB
Hệ điều hành khi ra mắt
iOS 18
iOS 16
Chip xử lý
Apple A18
Apple A16 Bionic
RAM
8GB
6GB
Bộ nhớ trong
128GB
128GB
CPU
6 lõi (2 lõi hiệu năng + 4 lõi tiết kiệm điện)
6 lõi (2 lõi hiệu năng + 4 lõi tiết kiệm điện)
GPU
GPU 5 lõi
GPU 5 lõi
Kích thước màn hình
6.1 inch
6.7 inch
Công nghệ màn hình
Super Retina XDR OLED
Super Retina XDR OLED
Độ phân giải
2556 × 1179 pixel
2796 × 1290 pixel
Tính năng màn hình
Dynamic Island, HDR, True Tone, dải màu rộng P3, Haptic Touch, tỷ lệ tương phản 2.000.000:1, 460 ppi
ProMotion 120Hz, Always-On Display, HDR, True Tone, Haptic Touch, tỷ lệ tương phản 2.000.000:1, độ sáng tối đa 2.000 nit
Camera sau
Camera chính 48MP + camera góc siêu rộng 12MP
Camera chính 48MP + camera góc siêu rộng 12MP + camera tele 12MP + cảm biến LiDAR
TuanDigi là địa chỉ cung cấp iPhone 16 thường chính hãng với mức giá cạnh tranh cùng đầy đủ các phiên bản. Tất cả sản phẩm đều được cam kết nguyên seal, nguồn gốc rõ ràng và đi kèm chính sách bảo hành minh bạch, giúp khách hàng yên tâm trong quá trình sử dụng.
Ngoài mức giá hấp dẫn, TuanDigi còn thường xuyên triển khai nhiều chương trình ưu đãi, hỗ trợ trả góp linh hoạt và thu cũ đổi mới để giảm chi phí nâng cấp. Khách hàng có thể mua trực tiếp tại cửa hàng hoặc đặt hàng online với dịch vụ giao hàng trên toàn quốc, đồng thời nhận tư vấn chi tiết trước khi lựa chọn sản phẩm phù hợp. Ngoài ra quý khách hàng có nhu cầu thu mua iPhone cũ hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
Trên đây là những thông tin cơ bản về iPhone 16 thường, hy vọng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm trước khi lựa chọn. Nếu muốn biết thêm về giá bán và các chương trình ưu đãi mới nhất, hãy liên hệ TuanDigi để được tư vấn chi tiết.
Địa chỉ mới: 242 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP. HCM