MacBook Pro M3
MacBook Pro 14 inch M3 Max 2023 (14CPU/30GPU/36GB/1TB)
📱14.2 inch · Liquid Retina XDR display, P
⚙️Apple M3 Max
💾36GB · 1TB
73.800.000đ
74.300.000đ
-1%
📸 Check-in -100K
🎓 HSSV -1% (đến 500K)
MacBook Pro 14 inch M3 Pro 2023 (12CPU/18GPU/18GB/1TB)
📱14.2 inch · Liquid Retina XDR display, P
⚙️Apple M3 Pro
💾18GB · 1TB SSD
54.300.000đ
56.000.000đ
-3%
📸 Check-in -100K
🎓 HSSV -1% (đến 500K)
MacBook Pro 14 inch M3 Pro 2023 (11CPU/14GPU/18GB/512GB)
📱14.2 inch · Liquid Retina XDR display, P
⚙️Apple M3 Pro
💾18GB · 512GB SSD
44.900.000đ
46.900.000đ
-4%
📸 Check-in -100K
🎓 HSSV -1% (đến 500K)
MacBook Pro 16 inch M3 Max 2023 (14CPU/30GPU/36GB/1TB)
📱16.2 inches · XDR
⚙️Apple M3 Max
💾36GB · 1TB
81.700.000đ
83.900.000đ
-3%
📸 Check-in -100K
🎓 HSSV -1% (đến 500K)
MacBook Pro 16 inch M3 Max 2023 (16CPU/40GPU/48GB/1TB)
📱16.2 inches · XDR
⚙️Apple M3 Max
💾48GB · 1TB
96.500.000đ
99.900.000đ
-3%
📸 Check-in -100K
🎓 HSSV -1% (đến 500K)
MacBook Pro 16 inch M3 Pro 2023 (12CPU/18GPU/36GB/512GB)
📱16.2 inches · XDR
⚙️Apple M3 Pro
💾32GB · 512GB
69.500.000đ
69.900.000đ
-1%
📸 Check-in -100K
🎓 HSSV -1% (đến 500K)
MacBook Pro 16 inch M3 Pro 2023 (12CPU/18GPU/18GB/512GB)
📱16.2 inches · XDR
⚙️Apple M3 Pro
💾18GB · 512GB
51.500.000đ
53.990.000đ
-5%
📸 Check-in -100K
🎓 HSSV -1% (đến 500K)
MacBook Pro 14 inch M3 2023 (8CPU/10GPU/8GB/1TB)
📱14.2 inches · Độ sáng XDR, True Tone, Pr
⚙️Apple M3
💾8GB · 1TB
39.500.000đ
41.900.000đ
-6%
📸 Check-in -100K
🎓 HSSV -1% (đến 500K)
MacBook Pro 14 inch M3 2023 (8CPU/10GPU/8GB/512GB)
📱14.2 inches · Độ sáng XDR, True Tone, Pr
⚙️Apple M3
💾8GB · 512GB
30.990.000đ
32.990.000đ
-6%
📸 Check-in -100K
🎓 HSSV -1% (đến 500K)
MacBook Pro chip M3 đời 2023, đủ 14 inch và 16 inch với ba bậc M3, M3 Pro và M3 Max. Tên từng máy ghi rõ số nhân, từ 8CPU/10GPU của bản nền tới 16CPU/40GPU của bản Max cao nhất.
Với đời M3 có một điều nên biết trước: bản nền khởi điểm chỉ 8GB RAM. Đây mới là điểm nghẽn thật của máy chứ không phải con chip. RAM của MacBook gắn liền vào đế chip, mua bao nhiêu dùng bấy nhiêu suốt đời máy — không có cách nào thêm về sau.
Ba bậc chip và số nhân đi kèm
| Bậc chip | Số nhân trong danh mục | Hợp với |
|---|---|---|
| M3 | 8CPU / 10GPU | Lập trình, văn phòng, chỉnh ảnh — nhưng nên tránh bản 8GB nếu làm nhiều việc cùng lúc |
| M3 Pro | 11CPU/14GPU hoặc 12CPU/18GPU | Dựng video thường xuyên, biên dịch dự án lớn, chạy máy ảo |
| M3 Max | 14CPU/30GPU hoặc 16CPU/40GPU | Dựng phim độ phân giải cao, đồ hoạ 3D, render nhiều luồng |
Ba điều nên cân trước khi chốt
Chọn RAM trước, chọn chip sau. Một chiếc M3 Pro RAM 18GB dùng thoải mái hơn nhiều một chiếc M3 Max RAM thấp khi bạn mở nhiều ứng dụng. Nếu ngân sách phải cắt chỗ nào, hãy cắt ở ổ cứng — ổ ngoài cắm thêm được, RAM thì không.
Số nhân GPU quan trọng hơn tên bậc chip. Cùng gọi M3 Max nhưng bản 30 nhân và bản 40 nhân chênh nhau đáng kể khi render. Tên máy trong từng trang sản phẩm ghi đủ số nhân CPU và GPU.
16 inch không chỉ là màn to hơn. Thân dày hơn nên tản nhiệt tốt hơn, giữ hiệu năng cao lâu hơn khi render dài, pin và loa cũng lớn hơn.
Mua tại TuanDigi
Máy được kiểm màn hình, bàn phím, loa, cổng kết nối và pin trước khi lên kệ. Có bảo hành tại cửa hàng và hỗ trợ trả góp 0%. So sánh thêm với MacBook Pro M4, hoặc xem bảng giá thu mua MacBook cũ để trừ máy đang dùng vào máy mới.
Câu hỏi thường gặp
Bản M3 8GB RAM có đủ dùng không?
Đủ cho soạn thảo, duyệt web và chỉnh ảnh nhẹ. Nếu bạn mở nhiều ứng dụng cùng lúc, dựng video hay chạy máy ảo thì nên nhắm bản RAM cao hơn, vì RAM không nâng cấp được.
M3 Max bản 30GPU và 40GPU khác nhau nhiều không?
Có, khi render và dựng phim độ phân giải cao thì bản 40 nhân nhanh hơn rõ. Với công việc thường ngày thì gần như không phân biệt được.
Nên cắt RAM hay cắt ổ cứng khi ngân sách hạn chế?
Cắt ổ cứng. Ổ thiếu thì cắm ổ ngoài được, còn RAM gắn liền chip nên không bao giờ thêm được.
Máy có bảo hành không?
Có, bảo hành tại cửa hàng với thời hạn ghi trong từng trang sản phẩm, kèm chính sách đổi nếu lỗi phần cứng trong những ngày đầu.






























































